NEW PAJERO SPORT

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN | BÁO GIÁ | LÁI THỬ





    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

    NEW PAJERO SPORT

    Với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ 2 mới, New Mitsubishi Pajero Sport mang những đường nét tinh tế sang trọng nhưng không kém phần mạnh mẽ hiện đại thu hút mọi ánh nhìn.

    HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG THÔNG MINH

    Không chỉ với các trang bị an toàn tiêu chuẩn, nay New Mitsubishi Pajero Sport đã được trang bị những công nghệ an toàn chủ động hàng đầu của Mitsubishi Motors Viet Nam. An toàn hơn – tin cậy hơn.

    THIẾT KẾ NỘI THẤT ĐẲNG CẤP VÀ SANG TRỌNG

    Sự nâng cấp ở khoang lái và hệ thống điều khiển mang đến không gian rộng rãi hơn, cùng bạn trải nghiệm sự thoải mái xuyên suốt hành trình.

    ĐỘNG CƠ 2.4L DIESEL MIVEC MẠNH MẼ CÙNG HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG 2 CẦU VỚI 4 CHẾ ĐỘ

    Động cơ làm bằng hợp kim nhôm làm giảm trọng lượng kết hợp cùng tỷ số nén thấp làm giảm rung động, tăng công suất và tiết kiệm tối ưu.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Ghi chú: Hình ảnh minh họa có thể khác với thực tế.

    Phiên bản:

    Giá (đã bao gồm thuế VAT)

    1.110.000.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT PAJERO SPORT
    SPECIFICATION PAJERO SPORT
    DẦU 4X2 AT
    DIESEL RWD AT
    Giá chính thức 1.110.000.000 VNĐ
    KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
    DIMENSION & WEIGHT
    Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)
    Overall Dimension (LxWxH)
    mm 4.825×1.815×1.835
    Khoảng cách hai cầu xe
    Wheel Base
    mm 2.800
    Khoảng cách hai bánh xe trước
    Front Track
    mm 1.520
    Khoảng cách hai bánh xe sau
    Rear Track
    mm 1.515
    Bán kính quay vòng tối thiểu
    Min. Turning Radius
    mm 5.600
    Khoảng sáng gầm xe
    Ground Clearance
    mm 218
    Trọng lượng không tải
    Curb Weight
    kg 1.940
    Trọng lượng toàn tải
    Gross Weight
    kg 2.710
    Số chỗ ngồi
    Seats
    7
    ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH
    ENGINE & PERFORMANCE
    Loại động cơ
    Engine
    Type 2.4L Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Fuel System
    Phun nhiên liệu điện tử
    Electrical Fuel Injection – Common Rail
    Dung tích xylanh
    Displacement
    cc 2.442
    Công suất cực đại
    Max. Output
    PS/Rpm 181/3500
    Mômen xoắn cực đại
    Max. Torque
    N.m/Rpm 430/2500
    Tốc độ cực đại
    Max. Speed
    Km/h 180
    Dung tích thùng nhiên liệu
    Fuel Tank Capacity
    L 68
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)
    (Hỗn hợp / trong đô thị / ngoài đô thị)
    8.4 / 10.7 / 7.3
    TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO
    DRIVE SYSTEM & SUSPENSION
    Hộp số
    Transmission
    Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao / 8AT – Sport Mode
    Automatic Transmission 8 Speeds
    Truyền động
    Drive System
    Dẫn động cầu sau
    Rear Wheel Drive
    Khoá vi sai cầu sau
    Rear Differential Lock – R/D Lock
    Trợ lực lái
    Steering Type
    Trợ lực dầu
    Hydraulic Steering
    Hệ thống treo trước
    Front Suspension
    Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Independent Double wishbone, Coil Springs, Stabilizer bar
    Hệ thống treo sau
    Rear Suspension
    Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    3-link Coil Springs With Stabilizer Bar
    Kích thước lốp xe trước/sau
    Front/Rear Tires
    265/60R18
    Phanh trước
    Front Brake
    Đĩa thông gió
    Ventilated Discs
    Phanh sau
    Rear Brake
    Đĩa thông gió
    Ventilated Discs
    TRANG THIẾT BỊ
    EQUIPMENT
    NGOẠI THẤT
    EXTERIOR
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    Head Lamps
    Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
    Bi-LED Projector Headlamp
    Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Auto Lightning Controls
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Headlamp Leveling Device
    Tự động
    Auto
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    LED Daytime Running Light
    Đèn sương mù LED
    Fog Lamp
    Hệ thống rửa đèn pha
    Headlamp Washer
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    High-mount Stop Lamp
    LED
    Kính chiếu hậu
    Door Mirrors
    Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
    Power Door Mirror/Electric Foldable Control, Chrome Plated With Sign Turn Lamp
    Tay nắm cửa ngoài
    Outer Door Handle
    Mạ Crôm
    Chrome Plated
    Lưới tản nhiệt
    Radiator Grille
    Viền mạ bạc
    Silver Plated
    Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
    Privacy Glass (Tail Gate, Rear Door)
    Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
    Electric Tailgate & Kick Motion
    Gạt nước kính trước
    Front Wiper
    Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
    Front Wiper & Washer (2 Speed & Intermittent)
    Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
    Auto Rain Wiper
    Gạt nước kính sau
    Rear Wiper
    Sưởi kính sau
    Rear Window With Hot Wire
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Roof Rail
    Ăng-ten vây cá
    Sharkfin Antenna
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Rear Spoiler
    TRANG BỊ NỘI THẤT
    INTERIOR
    Vô lăng và cần số bọc da
    Leather Wrapped Steering Wheel And Shift Knob
    Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
    Handfree Switch & Voice Control
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Audio Switch On Steering Wheel
    Chìa khoá thông minh (KOS)
    Keyless Operation System
    Khởi động bằng nút bấm (OSS)
    Engine Start/Stop Switch
    Hệ thống ga tự động
    Cruise Control
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Paddle Shift
    Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
    Electric Parking Brake & Auto Hold
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering
    Điều hoà nhiệt độ tự động
    Auto Air Conditioner
    Hai vùng độc lập
    Dual Zone
    Chức năng làm sạch không khí NanoE
    Ion Generator With NanoE Air Cleaning Function
    Lọc gió điều hoà
    Air Filter
    Chất liệu ghế
    Seat Material
    Da
    Leather
    Ghế tài xế
    Driver Seat
    Chỉnh điện – 8 hướng
    Power Driver Seat – 8 Ways
    Ghế hành khách trước
    Passenger Seat
    Chỉnh tay
    Manual Passenger Seat
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Foldable Split Back Seat (60/40)
    Cửa sổ trời
    Sunroof
    Gương chiếu hậu chống chói tự động
    Auto Dimming Rear View Mirror
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Inner Door Handle (Chrome Plated)
    Kính cửa điều khiển điện
    Power Window
    Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
    Window: Auto Up & Down, Anti Trapping Function
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Amrest Center On Rear Seat With Cup Holder
    Hệ thống giải trí
    Entertainment System
    Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay
    Smartlink 8 Inch, Android Auto/Apple CarPlay
    Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
    MITSUBISHI Remote Control Via Smartphone
    Cổng nguồn điện 220V-150W
    Power Outlet
    Số lượng loa
    Speakers
    6
    AN TOÀN
    SAFETY
    Hệ thống công nghệ an toàn chủ động thông minh
    Active Safety System
     
    Ga tự động thích ứng
    Adaptive Cruise Control
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
    Blind Spot Warning
    Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
    Forward Collision Mitigation System
    Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
    Ultrasonic Misacceleration Mitigation System
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
    Rear Cross Traffic Alert
    Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
    Lane Change Assists
    Túi khí an toàn
    Safety Air-bag
    06 túi khí
    06 Airbags
    Cơ cấu căng đai tự động
    Pretensioner And Force-limiter
    Hàng ghế trước
    Driver & Front Passenger
    Camera toàn cảnh 360
    Multi Around System
    Camera lùi
    Rear View Camera
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Anti-lock Braking System
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Electronic Brake-force Distribution
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Brake Assist
    Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
    Active Stability And Traction Control
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hill Start Assist
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
    Hill Descent Control
    Chế độ lựa chọn địa hình off-road
    Off-road Mode
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Brake Override System
    Chìa khoá mã hoá chống trộm
    Immobilizer
    Cảm biến trước / sau xe
    Front / Rear Sensor
    Chốt cửa tự động
    Vehicle-speed Sensitive Automatic Door Locking

     

    Giá (đã bao gồm thuế VAT)

    1.345.000.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT PAJERO SPORT
    SPECIFICATION PAJERO SPORT
    DẦU 4X4 AT
    DIESEL 4WD AT
    Giá chính thức 1.345.000.000 VNĐ
    KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
    DIMENSION & WEIGHT
    Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)
    Overall Dimension (LxWxH)
    mm 4.825×1.815×1.835
    Khoảng cách hai cầu xe
    Wheel Base
    mm 2.800
    Khoảng cách hai bánh xe trước
    Front Track
    mm 1.520
    Khoảng cách hai bánh xe sau
    Rear Track
    mm 1.515
    Bán kính quay vòng tối thiểu
    Min. Turning Radius
    mm 5.600
    Khoảng sáng gầm xe
    Ground Clearance
    mm 218
    Trọng lượng không tải
    Curb Weight
    kg 2.115
    Trọng lượng toàn tải
    Gross Weight
    kg 2.775
    Số chỗ ngồi
    Seats
    7
    ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH
    ENGINE & PERFORMANCE
    Loại động cơ
    Engine
    Type 2.4L Diesel MIVEC
    Hệ thống nhiên liệu
    Fuel System
    Phun nhiên liệu điện tử
    Electrical Fuel Injection – Common Rail
    Dung tích xylanh
    Displacement
    cc 2.442
    Công suất cực đại
    Max. Output
    PS/Rpm 181/3500
    Mômen xoắn cực đại
    Max. Torque
    N.m/Rpm 430/2500
    Tốc độ cực đại
    Max. Speed
    Km/h 180
    Dung tích thùng nhiên liệu
    Fuel Tank Capacity
    L 68
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)
    (Hỗn hợp / trong đô thị / ngoài đô thị)
    9.2 / 11.5 / 7.8
    TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO
    DRIVE SYSTEM & SUSPENSION
    Hộp số
    Transmission
    Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao / 8AT – Sport Mode
    Automatic Transmission 8 Speeds
    Truyền động
    Drive System
    Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
    Super Select 4WD-Ⅱ(SS4-Ⅱ)
    Khoá vi sai cầu sau
    Rear Differential Lock – R/D Lock
    Trợ lực lái
    Steering Type
    Trợ lực dầu
    Hydraulic Steering
    Hệ thống treo trước
    Front Suspension
    Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    Independent Double wishbone, Coil Springs, Stabilizer bar
    Hệ thống treo sau
    Rear Suspension
    Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    3-link Coil Springs With Stabilizer Bar
    Kích thước lốp xe trước/sau
    Front/Rear Tires
    265/60R18
    Phanh trước
    Front Brake
    Đĩa thông gió
    Ventilated Discs
    Phanh sau
    Rear Brake
    Đĩa thông gió
    Ventilated Discs
    TRANG THIẾT BỊ
    EQUIPMENT
    NGOẠI THẤT
    EXTERIOR
    Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước
    Head Lamps
    Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính
    Bi-LED Projector Headlamp
    Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước
    Auto Lightning Controls
    Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
    Headlamp Leveling Device
    Tự động
    Auto
    Đèn LED chiếu sáng ban ngày
    LED Daytime Running Light
    Đèn sương mù LED
    Fog Lamp
    Hệ thống rửa đèn pha
    Headlamp Washer
    Đèn báo phanh thứ ba trên cao
    High-mount Stop Lamp
    LED
    Kính chiếu hậu
    Door Mirrors
    Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ
    Power Door Mirror/Electric Foldable Control, Chrome Plated With Sign Turn Lamp
    Tay nắm cửa ngoài
    Outer Door Handle
    Mạ Crôm
    Chrome Plated
    Lưới tản nhiệt
    Radiator Grille
    Viền mạ bạc
    Silver Plated
    Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau)
    Privacy Glass (Tail Gate, Rear Door)
    Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay
    Electric Tailgate & Kick Motion
    Gạt nước kính trước
    Front Wiper
    Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
    Front Wiper & Washer (2 Speed & Intermittent)
    Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động
    Auto Rain Wiper
    Gạt nước kính sau
    Rear Wiper
    Sưởi kính sau
    Rear Window With Hot Wire
    Giá đỡ hành lý trên mui xe
    Roof Rail
    Ăng-ten vây cá
    Sharkfin Antenna
    Cánh lướt gió đuôi xe
    Rear Spoiler
    TRANG BỊ NỘI THẤT
    INTERIOR
    Vô lăng và cần số bọc da
    Leather Wrapped Steering Wheel And Shift Knob
    Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói
    Handfree Switch & Voice Control
    Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
    Audio Switch On Steering Wheel
    Chìa khoá thông minh (KOS)
    Keyless Operation System
    Khởi động bằng nút bấm (OSS)
    Engine Start/Stop Switch
    Hệ thống ga tự động
    Cruise Control
    Ga tự động thích ứng
    Adaptive Cruise Control
    Lẫy sang số trên vô lăng
    Paddle Shift
    Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
    Electric Parking Brake & Auto Hold
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering
    Điều hoà nhiệt độ tự động
    Auto Air Conditioner
    Hai vùng độc lập
    Dual Zone
    Chức năng làm sạch không khí NanoE
    Ion Generator With NanoE Air Cleaning Function
    Lọc gió điều hoà
    Air Filter
    Chất liệu ghế
    Seat Material
    Da
    Leather
    Ghế tài xế
    Driver Seat
    Chỉnh điện – 8 hướng
    Power Driver Seat – 8 Ways
    Ghế hành khách trước
    Passenger Seat
    Chỉnh điện – 8 hướng
    Power Seat – 8 Ways
    Hàng ghế thứ hai gập 60:40
    Foldable Split Back Seat (60/40)
    Cửa sổ trời
    Sunroof
    Gương chiếu hậu chống chói tự động
    Auto Dimming Rear View Mirror
    Tay nắm cửa trong mạ crôm
    Inner Door Handle (Chrome Plated)
    Kính cửa điều khiển điện
    Power Window
    Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt
    Window: Auto Up & Down, Anti Trapping Function
    Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly
    Amrest Center On Rear Seat With Cup Holder
    Hệ thống giải trí
    Entertainment System
    Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay
    Smartlink 8 Inch, Android Auto/Apple CarPlay
    Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại
    MITSUBISHI Remote Control Via Smartphone
    Cổng nguồn điện 220V-150W
    Power Outlet
    Số lượng loa
    Speakers
    6
    AN TOÀN
    SAFETY
    Hệ thống công nghệ an toàn chủ động thông minh
    Active Safety System
     
    Ga tự động thích ứng
    Adaptive Cruise Control
    Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)
    Blind Spot Warning
    Cảnh báo va chạm phía trước (FCM)
    Forward Collision Mitigation System
    Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)
    Ultrasonic Misacceleration Mitigation System
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
    Rear Cross Traffic Alert
    Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)
    Lane Change Assists
    Túi khí an toàn
    Safety Air-bag
    07 túi khí
    07 Airbags
    Cơ cấu căng đai tự động
    Pretensioner And Force-limiter
    Hàng ghế trước
    Driver & Front Passenger
    Camera toàn cảnh 360
    Multi Around System
    Camera lùi
    Rear View Camera
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Anti-lock Braking System
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Electronic Brake-force Distribution
    Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Brake Assist
    Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)
    Active Stability And Traction Control
    Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
    Hill Start Assist
    Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
    Hill Descent Control
    Chế độ lựa chọn địa hình off-road
    Off-road Mode
    Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
    Brake Override System
    Chìa khoá mã hoá chống trộm
    Immobilizer
    Cảm biến trước / sau xe
    Front / Rear Sensor
    Chốt cửa tự động
    Vehicle-speed Sensitive Automatic Door Locking

     

    THƯ VIỆN HÌNH ẢNH & CATALOGUE